垫肩[diàn jiān] [垫 肩]Lưu từKhácmiếng độn vaiChữ trong từ垫diànkê肩jiānvaiTừ cùng chữ:垫子diàn ziHSK 7đệm垫底diàn dǐHSK 7để cái gì đó xuống đáy