HSK 7垫底【墊底】[diàn dǐ] [垫 底]Lưu từĐộng từđể cái gì đó xuống đáy; ăn tạm để cầm cự đến bữa; làm nền tảng放在底层,比喻处于末位或先吃食物充饥。考试前先吃块面包垫底,免得考试时肚子饿。kǎo shì qián xiān chī kuài miàn bāo diàn dǐ, miǎn de kǎo shì shí dù zǐ è.Trước khi thi ăn tạm mẩu bánh mì lót dạ, tránh để bị đói khi làm bài.Xem thêm (3)Chữ trong từ垫diànkê底dǐđáyTừ ghép:垫底儿diàn dǐ rbiến thể er hoá của 垫底 (diàn dǐ)垫底费diàn dǐ fèimức khấu trừ (phần tiền bảo hiểm người được bảo hiểm tự trả)Từ cùng chữ:到底dào dǐHSK 3cuối cùng年底nián dǐHSK 3cuối năm彻底chè dǐHSK 4triệt để月底yuè dǐHSK 4cuối tháng海底hǎi dǐHSK 6đáy biển功底gōng dǐHSK 7rèn luyện kỹ năng cơ bản垫子diàn ziHSK 7đệm归根到底guī gēn dào dǐHSK 7suy cho cùng谜底mí dǐHSK 8đáp án của câu đốXem thêm (1)