垫底费[diàn dǐ fèi] [垫 底 费]Lưu từKhácmức khấu trừ (phần tiền bảo hiểm người được bảo hiểm tự trả); (tiếng Anh Anh) khoản phải trả thêmChữ trong từ垫diànkê底dǐđáy费fèitốnTừ cùng chữ:交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng免费miǎn fèiHSK 4miễn phí经费jīng fèiHSK 5quỹ小费xiǎo fèiHSK 6tiền tip花费huā fèiHSK 6chi phíXem thêm (3)