垮塌
[kuǎ tā] [垮 塌]
sụp đổ (của tòa nhà, đập hoặc cầu)
连续几天的暴雨导致山体垮塌了。
lián xù jǐ tiān de bào yǔ dǎo zhì shān tǐ kuǎ tā le.Mưa lớn liên tục mấy ngày dẫn đến sạt lở núi.
[kuǎ tā] [垮 塌]
sụp đổ (của tòa nhà, đập hoặc cầu)
连续几天的暴雨导致山体垮塌了。
lián xù jǐ tiān de bào yǔ dǎo zhì shān tǐ kuǎ tā le.Mưa lớn liên tục mấy ngày dẫn đến sạt lở núi.