倒塌
[dǎo tā] [倒 塌]
sụp đổ (công trình); đổ sập
建筑物等塌下来
地震导致许多老旧房屋倒塌了。
dì zhèn dǎo zhì xǔ duō lǎo jiù fáng wū dǎo tā le.Trận động đất làm cho nhiều ngôi nhà cũ kỹ bị sụp đổ.
昨夜仓库货架突然倒塌,几十只玻璃杯破碎,管理员立即封锁现场。
zuó yè cāng kù huò jià tū rán dǎo tā, jǐ shí zhī bō lí bēi pò suì, guǎn lǐ yuán lì jí fēng suǒ xiàn chǎng.Đêm qua, kệ hàng trong kho bất ngờ đổ xuống làm hàng chục chiếc cốc thủy tinh vỡ tan; quản lý lập tức phong tỏa hiện trường.