倒霉【倒黴】
[dǎo méi] [倒 霉]
gặp xui; xui xẻo
遇事不顺,运气不好。
今天出门就下大雨,真倒霉。
jīn tiān chū mén jiù xià dà yǔ, zhēn dǎo méi.Hôm nay vừa ra khỏi nhà đã mưa to, thật xui xẻo.
哎,这次只能慢慢等了,真倒霉。
āi, zhè cì zhǐ néng màn màn děng le, zhēn dǎo méi.Haiz, lần này chỉ có thể từ từ đợi thôi, thật xui xẻo.
Trong bài: Bẫy hợp đồng freelance · 以为谁摊上这种倒霉事都会头疼。
shuí tān shàng zhè zhǒng dǎo méi shì dōu huì tóu téng.Ai mà gặp phải chuyện xui xẻo này cũng đều đau đầu.