倒计时【倒計時】
[dào jì shí] [倒 计 时]
đếm ngược; đếm giờ ngược
倒着计算时间
考试进入了最后的倒计时阶段。
kǎo shì jìn rù le zuì hòu de dǎo jì shí jiē duàn.Kỳ thi đã bước vào giai đoạn đếm ngược cuối cùng.
比赛采用倒计时的方式进行。
bǐ sài cǎi yòng dǎo jì shí de fāng shì jìn xíng.Cuộc thi được tiến hành theo hình thức đếm ngược.
伴随着倒计时的结束,新年的钟声敲响了。
bàn suí zhe dǎo jì shí de jié shù, xīn nián de zhōng shēng qiāo xiǎng le.Cùng với việc kết thúc đếm ngược, tiếng chuông năm mới đã vang lên.