细数
[xì shǔ] [细 数]
đếm ngược; phân tích; liệt kê
确实,那我把详细数据删掉,换成图表怎么样?
què shí, nà wǒ bǎ xiáng xì shù jù shān diào, huàn chéng tú biǎo zěn me yàng?Đúng thật, vậy tôi xóa bớt số liệu chi tiết, đổi sang biểu đồ thế nào?
Trong bài: Góp ý hoàn thiện bài thuyết trình công ty