倒数【倒數】
[dào shǔ] [倒 数]
đếm ngược (từ 10 đến 0); đếm ngược; từ dưới lên (dòng trên trang giấy)
从后往前数
大家一起倒数三秒,准备发射。
dà jiā yì qǐ dào shǔ sān miǎo, zhǔn bèi fā shè.Mọi người cùng đếm ngược ba giây, chuẩn bị phóng.
xếp thứ... từ dưới lên
按逆序计算名次居后
他在班里的成绩总是倒数第一。
tā zài bān lǐ de chéng jì zǒng shì dào shǔ dì yī.Thành tích của nó trong lớp luôn đứng bét lớp.
