埃及豆[āi jí dòu] [埃 及 豆]Lưu từKhácđậu gàChữ trong từ埃āibụi及jívà豆dòucây họ đậuTừ cùng chữ:土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))Từ cận nghĩa:鹰嘴豆yīng zuǐ dòuđậu gà (Cicer arietinum)