塑钢[sù gāng] [塑 钢]Lưu từKhácnhựa acetal; Delrin; nhựa polyvinyl clorua không hóa dẻo (uPVC hay PVC cứng)Chữ trong từ塑sùnặn (một hình) bằng đất sét钢gāngthépTừ cùng chữ:塑料sù liàoHSK 4nhựa塑料袋sù liào dàiHSK 4túi nhựa塑造sù zàoHSK 9tạo mẫu