塔夫绸[tǎ fū chóu] [塔 夫 绸]Lưu từKhácvải taftaChữ trong từ塔tǎchùa tháp夫fūchồng绸chóulụa (mỏng)Từ cùng chữ:丝绸sī chóuHSK 9vải lụa