塔尖
[tǎ jiān] [塔 尖]
chóp nhọn; đỉnh tháp
金字塔的塔尖在阳光下闪闪发亮。
jīn zì tǎ de tǎ jiān zài yáng guāng xià shǎn shǎn fā liàng.Ngọn tháp kim tự tháp tỏa sáng lấp lánh dưới ánh nắng.
[tǎ jiān] [塔 尖]
chóp nhọn; đỉnh tháp
金字塔的塔尖在阳光下闪闪发亮。
jīn zì tǎ de tǎ jiān zài yáng guāng xià shǎn shǎn fā liàng.Ngọn tháp kim tự tháp tỏa sáng lấp lánh dưới ánh nắng.