塞缪尔[sāi miù ěr] [塞 缪 尔]Lưu từKhácSamuel (tên)Chữ trong từ塞sāichặn lại缪liǎobiến thể cũ của 缭 (liǎo)尔ěrnhư vậyTừ cùng chữ:偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng