墓窖[mù jiào] [墓 窖]Lưu từKháchầm mộChữ trong từ墓mùmộ窖jiàohầm chứaTừ cùng chữ:墓地mù dìHSK 8nghĩa trang墓碑mù bēiHSK 8mộ chíTừ cận nghĩa:慕mùhâm mộ坑道kēng dàohầm mỏ