墓碑
[mù bēi] [墓 碑]
mộ chí; bia mộ
立于坟墓前刻有死者信息的石碑
这块古老的石制墓碑上刻着生动的人物传记。
zhè kuài gǔ lǎo de shí zhì mù bēi shàng kè zhe shēng dòng de rén wù zhuàn jì.Trên tấm bia mộ bằng đá cổ xưa này có khắc tiểu sử nhân vật sinh động.
[mù bēi] [墓 碑]
mộ chí; bia mộ
立于坟墓前刻有死者信息的石碑
这块古老的石制墓碑上刻着生动的人物传记。
zhè kuài gǔ lǎo de shí zhì mù bēi shàng kè zhe shēng dòng de rén wù zhuàn jì.Trên tấm bia mộ bằng đá cổ xưa này có khắc tiểu sử nhân vật sinh động.