墨匣[mò xiá] [墨 匣]Lưu từKháchộp mựcChữ trong từ墨mòthỏi mực匣xiáhộpTừ cùng chữ:墨水mò shuǐHSK 6mực墨水儿mò shuǐ rHSK 6biến thể er hoá của 墨水 (mò shuǐ)Từ cận nghĩa:墨盒mò héhộp mực