壁橱[bì chú] [壁 橱]Lưu từKháctủ âm tường; tủ quần áoChữ trong từ壁bìtường橱chútủ quần áoTừ cùng chữ:壁画bì huàHSK 7tranh tường书橱shū chúHSK 9tủ sách