夏普[xià pǔ] [夏 普]Lưu từKhácTập đoàn SharpChữ trong từ夏xiànhà Hạ khoảng 2000 TCN普pǔchungTừ cùng chữ:夏天xià tiānHSK 2mùa hè夏季xià jìHSK 4mùa hè吉普jí pǔHSK 7thương hiệu xe Jeep科普kē pǔHSK 8(tính từ) khoa học phổ thông夏令营xià lìng yíngHSK 9trại hè