夙夜匪懈[sù yè fěi xiè] [夙 夜 匪 懈]Lưu từKháclàm việc từ sáng đến tối (thành ngữ)Chữ trong từ夙sùbuổi sáng夜yèđêm匪fěicướp懈xièlỏng lẻoTừ cùng chữ:不懈bù xièHSK 7không mệt mỏi坚持不懈jiān chí bù xièHSK 8kiên trì không ngừng (thành ngữ)