央企[yāng qǐ] [央 企]Lưu từKhácdoanh nghiệp nhà nước do trung ương quản lý (Trung Quốc), viết tắt của 中央企业 (zhōng yāng qǐ yè)Chữ trong từ央yāngtrung tâm企qǐ(hình thức ràng buộc) nhón chân và nhìnTừ ghép:中央企业zhōng yāng qǐ yèdoanh nghiệp nhà nước do trung ương quản lý (Trung Quốc)Từ cùng chữ:外企wài qǐHSK 9doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài