夹袄[jiá ǎo] [夹 袄]Lưu từKhácáo khoác lót; áo hai lớp; lượng từ: 件 (jiàn)Chữ trong từ夹jiāép từ hai phía袄ǎoáo khoácTừ cùng chữ:夹子jiā ziHSK 5cái kẹp夹杂jiā záHSK 6trộn lẫn (các chất khác biệt)