奉诏[fèng zhào] [奉 诏]Lưu từKhácnhận chiếu chỉ hoàng giaChữ trong từ奉fèngdâng (cống phẩm)诏zhào(văn học) khiển tráchTừ cùng chữ:奉献fèng xiànHSK 6cung kính dâng hiến