奉贤[fèng xián] [奉 贤]Lưu từKhácquận ngoại thành Phụng Hiền của Thượng HảiChữ trong từ奉fèngdâng (cống phẩm)贤xiánngười tài đứcTừ ghép:奉贤区fèng xián qūquận ngoại thành Phụng Hiền của Thượng HảiTừ cùng chữ:奉献fèng xiànHSK 6cung kính dâng hiến圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiềnTừ cận nghĩa:奉贤区fèng xián qūquận ngoại thành Phụng Hiền của Thượng Hải