契箭[qì jiàn] [契 箭]Lưu từKhácmũi tên dùng làm tín vật của chỉ huy trên chiến trườngChữ trong từ契qìkhắc箭jiànmũi tênTừ cùng chữ:火箭huǒ jiànHSK 6tên lửa契机qì jīHSK 8cơ hội契约qì yuēHSK 8thỏa thuận