套筒[tào tǒng] [套 筒]Lưu từKhácống lót; một ống để bọcChữ trong từ套tàoche đậy筒tǒngốngTừ ghép:套筒扳手tào tǒng bān shǒucờ lê đầu khẩuTừ cùng chữ:套餐tào cānHSK 4bữa ăn set话筒huà tǒngHSK 7microphoneTừ cận nghĩa:管套guǎn tàoống lót