奠仪[diàn yí] [奠 仪]Lưu từKháctiền phúng điếuChữ trong từ奠diàncố định仪yíthiết bịTừ cùng chữ:奠定diàn dìngHSK 7đặt nền móng礼仪lǐ yíHSK 8phép tắc