妒嫉[dù jí] [妒 嫉]Lưu từKhácghen tỵ với (thành tích của ai đó, v.v.); đố kỵ; ghen tuôngChữ trong từ妒dùđố kỵ (thành công, tài năng)嫉jíghen tuôngTừ cùng chữ:妒忌dù jìHSK 7ghen tỵ với (thành tích của ai đó, v.v.)Từ cận nghĩa:妒忌dù jìHSK 7ghen tỵ với (thành tích của ai đó, v.v.)