妮维娅[nī wéi yà] [妮 维 娅]Lưu từKhácNivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thểChữ trong từ妮nīcô gái维wéibảo tồn娅yà(văn học) cách xưng hô giữa chồng của các chị em gáiTừ cận nghĩa:妮维雅nī wéi yǎNivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể