妮维雅[nī wéi yǎ] [妮 维 雅]Lưu từKhácNivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thểChữ trong từ妮nīcô gái维wéibảo tồn雅yǎtao nhãTừ cùng chữ:高雅gāo yǎHSK 7tao nhã优雅yōu yǎHSK 9duyên dáng文雅wén yǎHSK 9tao nhãTừ cận nghĩa:妮维娅nī wéi yàNivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể