高雅
[gāo yǎ] [高 雅]
tao nhã; thanh lịch
指格调高尚、不庸俗
她的言谈举止十分高雅,给在场的所有人留下了好印象。
tā de yán tán jǔ zhǐ shí fēn gāo yǎ, gěi zài chǎng de suǒ yǒu rén liú xià le hǎo yìn xiàng.Cử chỉ lời nói của cô ấy rất tao nhã, để lại ấn tượng tốt cho tất cả những người có mặt.
这件艺术品给客厅增添了高雅的气息。
zhè jiàn yì shù pǐn gěi kè tīng zēng tiān le gāo yǎ de qì xī.Tác phẩm nghệ thuật này đã tăng thêm hơi thở thanh lịch cho phòng khách.