高贵
[gāo guì] [高 贵]
sự cao quý; quý tộc
指地位尊贵、品质高尚或气派不凡
她举止优雅,气质高贵,给人留下了深刻的印象。
tā jǔ zhǐ yōu yǎ, qì zhì gāo guì, gěi rén liú xià le shēn kè de yìn xiàng.Cô ấy cử chỉ thanh lịch, khí chất cao quý, để lại ấn tượng sâu sắc cho mọi người.
华丽的服饰更加衬托出主角高贵的气质。
huá lì de fú shì gèng jiā chèn tuō chū zhǔ jué gāo guì de qì zhì.Trang phục lộng lẫy càng làm nổi bật khí chất cao quý của nhân vật chính.