尊贵【尊貴】
[zūn guì] [尊 贵]
đáng kính; tôn quý; danh dự
地位高或品质高贵,值得尊敬。
这家老字号饭店今晚迎来了几位尊贵的外国客人。
zhè jiā lǎo zì hào fàn diàn jīn wǎn yíng lái le jǐ wèi zūn guì de wài guó kè rén.Nhà hàng lâu đời này tối nay đón tiếp vài vị khách nước ngoài tôn quý.
[zūn guì] [尊 贵]
đáng kính; tôn quý; danh dự
地位高或品质高贵,值得尊敬。
这家老字号饭店今晚迎来了几位尊贵的外国客人。
zhè jiā lǎo zì hào fàn diàn jīn wǎn yíng lái le jǐ wèi zūn guì de wài guó kè rén.Nhà hàng lâu đời này tối nay đón tiếp vài vị khách nước ngoài tôn quý.