姘居[pīn jū] [姘 居]Lưu từKhácsống chung như vợ chồng một cách bất hợp phápChữ trong từ姘pīnlàm tình nhân hoặc người yêu居jūcư trúTừ cùng chữ:邻居lín jūHSK 5hàng xóm定居dìng jūHSK 7định cư (ở một thành phố, quốc gia,...)