姜汁[jiāng zhī] [姜 汁]Lưu từKhácnước gừngChữ trong từ姜jiānggừng汁zhīnước épTừ cùng chữ:果汁guǒ zhīHSK 3nước ép trái cây橙汁chéng zhīHSK 7nước ép cam