姥鲨[lǎo shā] [姥 鲨]Lưu từKháccá nhám phơi nắng (Cetorhinus maximus)Chữ trong từ姥mǔbảo mẫu鲨shācá mậpTừ cùng chữ:姥姥lǎo laoHSK 8(thân mật) bà ngoại姥爷lǎo yeHSK 8ông ngoại (thổ ngữ)