姨妈
[yí mā] [姨 妈]
(thông tục) chị em gái của mẹ; dì ruột
姨妈给我买了一件漂亮的新衣服。
yí mā gěi wǒ mǎi le yí jiàn piào liang de xīn yī fu.Dì đã mua cho tôi một bộ quần áo mới rất đẹp.
[yí mā] [姨 妈]
(thông tục) chị em gái của mẹ; dì ruột
姨妈给我买了一件漂亮的新衣服。
yí mā gěi wǒ mǎi le yí jiàn piào liang de xīn yī fu.Dì đã mua cho tôi một bộ quần áo mới rất đẹp.