姨妈巾[yí mā jīn] [姨 妈 巾]Lưu từKhác(thông tục) băng vệ sinhChữ trong từ姨yíchị em của mẹ妈māmẹ巾jīnkhănTừ cùng chữ:围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng毛巾máo jīnHSK 4khăn lauTừ cận nghĩa:M巾M jīn(thông tục) băng vệ sinh