姨姥姥[yí lǎo lao] [姨 姥 姥]Lưu từKhácchị em gái của bà ngoại; bà côChữ trong từ姨yíchị em của mẹ姥mǔbảo mẫu姥mǔbảo mẫuTừ cùng chữ:姥姥lǎo laoHSK 8(thân mật) bà ngoại