娄烦县[lóu fán xiàn] [娄 烦 县]Lưu từKháchuyện Lâu Phiền ở Thái Nguyên 太原 (tài yuán), Sơn TâyChữ trong từ娄lóumột trong 28 chòm sao trong thiên văn học Trung Quốc烦fáncảm thấy bực bội县xiànhuyệnTừ cận nghĩa:娄烦lóu fánhuyện Lâu Phiền ở Thái Nguyên 太原 (tài yuán), Sơn Tây