娄烦[lóu fán] [娄 烦]Lưu từKháchuyện Lâu Phiền ở Thái Nguyên 太原 (tài yuán), Sơn TâyChữ trong từ娄lóumột trong 28 chòm sao trong thiên văn học Trung Quốc烦fáncảm thấy bực bộiTừ ghép:娄烦县lóu fán xiànhuyện Lâu Phiền ở Thái Nguyên 太原 (tài yuán), Sơn TâyTừ cùng chữ:麻烦má fanHSK 3rắc rối不耐烦bù nài fánHSK 5mất kiên nhẫn厌烦yàn fánHSK 9chán nảnTừ cận nghĩa:娄烦县lóu fán xiànhuyện Lâu Phiền ở Thái Nguyên 太原 (tài yuán), Sơn Tây