娇嗔[jiāo chēn] [娇 嗔]Lưu từKhác(của cô gái) giả vờ tức giận một cách duyên dángChữ trong từ娇jiāođáng yêu嗔chēntức giận vớiTừ cùng chữ:娇惯jiāo guànHSK 8nuông chiều娇气jiāo qìHSK 8mỏng manh