娇惰[jiāo duò] [娇 惰]Lưu từKhácnuông chiều và lười biếng; uể oải; không có năng lượngChữ trong từ娇jiāođáng yêu惰duòlười biếngTừ cùng chữ:娇惯jiāo guànHSK 8nuông chiều娇气jiāo qìHSK 8mỏng manh懒惰lǎn duòHSK 8ăn không ngồi rồi