娇翠[jiāo cuì] [娇 翠]Lưu từKhácxanh non (chồi)Chữ trong từ娇jiāođáng yêu翠cuìxanh lam ngọcTừ cùng chữ:娇惯jiāo guànHSK 8nuông chiều娇气jiāo qìHSK 8mỏng manh