娈[luán]Lưu từKhácđẹp đẽTừ ghép:娈童luán tóngbé trai là bạn tình đồng tính娈童恋luán tóng liànyêu thích đồng tình luyến ái với thiếu niên nam娈童者luán tóng zhěkẻ quấy rối tình dục trẻ emTừ cận nghĩa:婕jiéđẹp đẽ锦绣jǐn xiùđẹp đẽ