娈童[luán tóng] [娈 童]Lưu từKhácbé trai là bạn tình đồng tính; nam nhân tình; trai baoChữ trong từ娈luánđẹp đẽ童tóngtrẻ emTừ ghép:娈童恋luán tóng liànyêu thích đồng tình luyến ái với thiếu niên nam娈童者luán tóng zhěkẻ quấy rối tình dục trẻ emTừ cùng chữ:儿童ér tóngHSK 4trẻ em