娈童恋[luán tóng liàn] [娈 童 恋]Lưu từKhácyêu thích đồng tình luyến ái với thiếu niên namChữ trong từ娈luánđẹp đẽ童tóngtrẻ em恋liàncảm thấy gắn bóTừ cùng chữ:失恋shī liànHSK 8thất tình留恋liú liànHSK 8lưu luyến迷恋mí liànHSK 8say mê