XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
娜塔莉
[nà tǎ lì] [娜 塔 莉]
Lưu từ
Khác
Natalie (tên)
Chữ trong từ
娜
nà
phiên âm na
塔
tǎ
chùa tháp
莉
lì