婊[biǎo]Lưu từKhácgái mại dâmTừ ghép:婊子biǎo zigái điếm圣母婊shèng mǔ biǎo(tiếng lóng trên mạng) con bitch tỏ ra đạo đức giả小婊砸xiǎo biǎo zá(tiếng lóng) con điếm nhỏ (biến thể của 小婊子)绿茶婊lǜ chá biǎo"con khốn trà xanh", một cô gái trông có vẻ ngây thơ và quyến rũ như…Từ cận nghĩa:妓jìgái mại dâm娼chānggái mại dâm妓女jì nǚgái mại dâm娼女chāng nǚgái mại dâm娼妇chāng fùgái mại dâm娼妓chāng jìgái mại dâm春妇chūn fùgái mại dâm粉头fěn tóugái mại dâm (xưa)援交妹yuán jiāo mèigái mại dâm (tiếng lóng)Xem thêm (2)