娼女[chāng nǚ] [娼 女]Lưu từKhácgái mại dâmChữ trong từ娼chānggái mại dâm女nǚnữTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái孙女sūn nǚHSK 4con gái của con trai男女nán nǚHSK 4nam-nữ美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp儿女ér nǚHSK 5con cái妇女fù nǚHSK 6phụ nữ母女mǔ nǚHSK 6mẹ và con gái父女fù nǚHSK 6cha và con gái闺女guī ˙nu:HSK 7thiếu nữXem thêm (2)Từ cận nghĩa:妓jìgái mại dâm娼chānggái mại dâm婊biǎogái mại dâm妓女jì nǚgái mại dâm娼妇chāng fùgái mại dâm娼妓chāng jìgái mại dâm春妇chūn fùgái mại dâm粉头fěn tóugái mại dâm (xưa)援交妹yuán jiāo mèigái mại dâm (tiếng lóng)Xem thêm (2)